べとらん
×
この機能は会員専用です。
無料登録する
ログインする
×
この機能は通常会員専用です。
漢字
空
を含む単語
漢字表記について
29
件が該当
↓ベトナム語をclick!
không
空
いいえ ~ない ~ですか?
Lv.1
あいづち
文法
数字
không
空
sao
牢
大丈夫。
Lv.1
あいづち
không
空
được
特
できない
Lv.2
可能性
あいづち
không
空
phải
沛
~じゃない
Lv.2
異なる
không
空
có
𣎏
gì
之
どういたしまして
Lv.3
挨拶
không
空
thể
体
できない
Lv.4
可能性
không
空
khí
気
空気 雰囲気
Lv.5
気候
科学
được
特
không
空
~できますか? ~してもらえますか?
Lv.6
可能性
依頼
không
空
nên
𢧚
~すべきじゃない
Lv.6
助動詞
không
空
chắc
𢟘
確かじゃない
Lv.7
可能性
không
空
thì
㖘
さもないと そうでなければ
Lv.7
接続詞
文の接続
đúng
𠁦
không
空
~でしょ? ~ですよね?
Lv.9
間違う
hàng
航
không
空
航空
Lv.9
飛行機・空港
không
空
ngờ
疑
意外と 案外
Lv.9
可能性
không
空
những
仍
~だけでなく
Lv.9
文の接続
không
空
hẳn
そうでもない
Lv.10
可能性
không
空
kịp
洎
間に合わない
Lv.10
はやい・おそい
không
空
chừng
程
かもしれない
Lv.11
可能性
không
空
đường
糖
無糖 砂糖なしの
Lv.11
調味料
không
空
gian
間
空間 スペース
Lv.11
宇宙
không
空
lẽ
理
ありえない
Lv.11
可能性
không
空
mấy
𠇍
khi
欺
めったに~しない
Lv.11
頻度
không
空
thể
体
thiếu
少
được
特
不可欠な
Lv.11
必要・重要
không
空
thể
体
tin
𠒷
nổi
能
信じられない
Lv.11
信じる
không
空
dây
ワイヤレスの
Lv.12
IT
không
空
vận
運
空輸
Lv.13
飛行機・空港
không
空
nổi
能
(難しくて)とても~できない
Lv.14
可能性
かんたん・難しい
không
空
quân
軍
空軍
Lv.14
軍
nồi
㘨
chiên
煎
không
空
dầu
油
ノンフライヤー [調理器具]
Lv.14
家電
調理器具
学ぶ
単語学習
学習状況
調べる
あいまい
検索
タグから
探す
記事一覧
実力チェック
声調診断
単語力
測定
作文力
測定
単語レベル
一覧
ご要望
単語・例文
追加リクエスト
ご意見
お問い合わせ