・ベトナム語:Anh ấy là một doanh nhân nổi tiếng ở thành phố này.
・日本語訳:彼はこの街で有名なビジネスマンです。
・解説:この例文では、「Anh ấy」は「彼」を意味し、「là」は「です」を意味します。「doanh nhân nổi tiếng」は「有名なビジネスマン」を意味します。「ở thành phố này」は「この街で」を意味し、場所を示す修飾語です。
【例文2】
・ベトナム語:Cô ấy muốn trở thành một doanh nhân thành đạt.
・日本語訳:彼女は成功したビジネスマンになりたいと思っています。
・解説:「Cô ấy」は「彼女」を指し、「muốn」は「~したい」を意味します。「trở thành」は「なる」を意味し、「doanh nhân thành đạt」は「成功したビジネスマン」を指します。