・ベトナム語:Nhà tắm cần có lỗ thoát nước để nước không bị đọng lại.
・日本語訳:浴室には水が溜まらないように排水口が必要です。
・解説:この例文では、「nhà tắm」(浴室)、「cần có」(必要がある)、「nước không bị đọng lại」(水が溜まらない)といったフレーズが使われています。「lỗ thoát nước」は名詞として使われています。
【例文2】
・ベトナム語:Lỗ thoát nước trên đường phố giúp ngăn ngừa ngập lụt khi mưa lớn.
・日本語訳:道路の排水口は大雨の際に洪水を防ぐのに役立ちます。
・解説:この例文では、「trên đường phố」(道路上)、「giúp ngăn ngừa」(防ぐのに役立つ)、「ngập lụt」(洪水)というフレーズが使われています。「lỗ thoát nước」は道路の設備として説明されています。