【具体例】
・Tiền lời từ ngân hàng: 銀行からの利息
・Tiền lời từ đầu tư: 投資からの利益
【類義語】
・lợi nhuận(利益)
・lợi tức(利子)
【対義語】
・thiệt hại(損失)
【使い方】
「tiền lời」は、金融や投資の文脈で使われ、利益や利息を表現します。
【例文1】
・ベトナム語:Tôi đã nhận được tiền lời từ ngân hàng vào cuối tháng.
・日本語訳:私は月末に銀行から利息を受け取りました。
・解説:「Tôi」は「私」、「đã nhận được」は「受け取った」、「tiền lời」は「利息」、「từ ngân hàng」は「銀行から」、「vào cuối tháng」は「月末に」という意味です。主語「Tôi」に対して動詞「nhận được」が続き、何を受け取ったのか「tiền lời」が説明されています。
【例文2】
・ベトナム語:Đầu tư vào cổ phiếu có thể mang lại tiền lời cao.