【意味】
「ngộ độc thức ăn」は「食中毒」を意味します。これは、食品に含まれる細菌やウイルス、毒素などが原因で体に悪影響を及ぼす状態を指します。
【具体例】
・Ăn phải thực phẩm không sạch có thể gây ngộ độc thức ăn.
(不衛生な食品を食べると食中毒を引き起こす可能性があります。)
・Người bị ngộ độc thức ăn thường có triệu chứng đau bụng và tiêu chảy.
(食中毒になった人は通常、腹痛や下痢の症状があります。)
【類義語】
・nhiễm độc thực phẩm(食品汚染)
【対義語】
・ăn uống lành mạnh(健康的な食事)
【使い方】
「ngộ độc thức ăn」は、食中毒の症状や原因について説明するときに使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Hôm qua, tôi bị ngộ độc thức ăn sau khi ăn ở một nhà hàng.
・日本語訳:昨日、レストランで食事をした後に食中毒になりました。
・解説:この文では、「bị ngộ độc thức ăn」は「食中毒になる」という意味で使われています。「bị」は受け身を表し、「ngộ độc thức ăn」は名詞句として「食中毒」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Để tránh ngộ độc thức ăn, chúng ta nên kiểm tra thực phẩm trước khi sử dụng.
・日本語訳:食中毒を避けるために、使用する前に食品を確認するべきです。
・解説:この文では、「tránh ngộ độc thức ăn」は「食中毒を避ける」という意味で使われています。「tránh」は「避ける」という動詞で、「ngộ độc thức ăn」は名詞句です。