文法タグ:頻度・継続・順序

継続 vẫn/còn
  • vẫn/còn 〜:「まだ〜している」
  • 動詞の前に置く。
例
  • Tôi vẫn học tiếng Việt.(まだベトナム語を勉強している)
頻度の副詞
  • luôn luôn:いつも
  • thường:ふだん
  • hay:よく
  • thỉnh thoảng:ときどき
  • không bao giờ:決して〜ない
例
  • Cuối tuần tôi thường đi cà phê.(週末はふだんカフェに行く)
回数 lần
  • lần:〜回
  • mấy lần:何回
  • lần đầu:初めて
例
  • Tôi đi Hà Nội hai lần rồi.(ハノイに2回行った)
「それから」rồi
  • 2つの動作の間に置いて、順番を表す。
例
  • Ăn cơm rồi đi chơi.(ご飯を食べてから遊びに行く)
「もう〜しない」không 〜 nữa
  • không と nữa ではさむ。
例
  • Tôi không hút thuốc nữa.(もうタバコは吸わない)
「〜して(期間)になる」được + 期間
例
  • Tôi học tiếng Việt được hai năm rồi.(ベトナム語を勉強して2年になる)
繰り返し lại、cứ
  • lại:また(動詞の前)/やり直す(動詞の後ろ)
  • cứ:かまわず〜し続ける
例
  • Nói lại đi.(もう一回言って)
〈広告〉 〈広告〉