・ベトナム語:Anh ấy biết cách thao tác máy tính rất nhanh.
・日本語訳:彼はコンピュータをとても速く操作できる。
・解説:"Anh ấy"は「彼」、"biết cách"は「方法を知っている」、"thao tác máy tính"は「コンピュータを操作する」、"rất nhanh"は「とても速く」の意味です。"Thao tác"は動詞的に使われ、"máy tính"(コンピュータ)を操作することを示しています。
【例文2】
・ベトナム語:Thao tác trên điện thoại cần sự chính xác.
・日本語訳:携帯電話の操作には正確さが必要です。
・解説:"Thao tác"は「操作」、"trên điện thoại"は「携帯電話で」、"cần sự chính xác"は「正確さが必要」を意味します。"Thao tác"は名詞的に使われ、"trên điện thoại"は前置詞句で「携帯電話上で」を意味します。