文法タグ:依頼・命令

注文 cho tôi 〜
  • cho tôi 〜:「〜をください」
例
  • Cho tôi một phở và hai cà phê.(フォー1つとコーヒー2つください)
命令 動詞 + đi
  • 動詞の後ろに đi を付けると、「〜して」「〜しなよ」になる。
例
  • Ăn đi.(食べて)
禁止 đừng、không được
  • 動詞の前に置く。
  • đừng:「〜しないで」
  • không được:「〜してはいけない」(規則など)
例
  • Không được hút thuốc.(禁煙)
誘いかけ chúng ta 〜 đi
  • chúng ta 〜 đi:「(一緒に)〜しよう」
例
  • Chúng ta đi ăn đi.(食べに行こう)
助けを頼む giúp tôi với
  • giúp tôi (với):「助けて」「手伝って」
  • với を付けるとお願いの気持ちが強くなる。
要望 không 〜、ít 〜 thôi
  • 注文のときに付け足す。
  • không 〜:「〜なしで」
  • ít 〜 thôi:「〜少なめで」
例
  • Không đá.(氷なしで)
  • Ít đường thôi.(砂糖少なめで)
追加 〜 nữa
  • 〜 nữa:「もう〜」
  • 後ろに付ける。
例
  • Cho tôi một cái nữa.(もう1つください)
言い方をやわらげる (một) chút
  • 「ちょっと」を付けて、やわらかくお願いする。
例
  • Chờ một chút.(ちょっと待って)
  • Cho em hỏi chút.(ちょっと聞いてもいいですか)
丁寧な依頼
  • cho tôi hỏi:ちょっとお尋ねしますが
  • vui lòng:〜してください(お知らせなど)
  • làm ơn:すみませんが〜してください
例
  • Làm ơn cho tôi xuống đây.
勧め mời
  • mời 〜:「どうぞ〜してください」
例
  • Mời anh ngồi.(どうぞお座りください)
申し出 để tôi 〜
  • để tôi 〜:「私が〜しましょう」
例
  • Để tôi làm.(私がやります)
許可を求める xin phép
  • xin phép 〜:「失礼して〜します」
例
  • Xin phép anh, tôi về trước.(お先に失礼します)
「〜してくれる」hộ/giùm
  • 動詞の後ろに置く。hộ は北部、giùm は南部。
例
  • Mở cửa hộ tôi.(ドアを開けてくれる?)
書き言葉の命令 hãy
  • 動詞の前に置いて「〜しなさい」「〜しよう」
  • 標語や文章でよく使う。
例
  • Hãy cố gắng.(がんばろう)
看板の禁止 cấm
例
  • Cấm hút thuốc.(禁煙)
〈広告〉 〈広告〉