文法タグ:前置詞

場所の ở、tại
  • ở/tại:「〜で」「〜に」
  • ở は話しことば、tại は少しかたい言い方。
例
  • Tôi sống ở Hà Nội.(私はハノイに住んでいる)
手段の bằng
  • bằng:「〜で」(乗り物や道具)
例
  • Tôi đi bằng xe máy.(私はバイクで行く)
所有の của
  • 「AのB」は「B của A」の順。
例
  • điện thoại của tôi(私の電話)
範囲 từ 〜 đến
  • từ 〜 đến 〜:「〜から〜まで」
例
  • từ tám giờ đến năm giờ(8時から5時まで)
位置の前置詞
  • trong:中
  • ngoài:外
  • trên:上
  • dưới:下
  • gần:近く
  • xa:遠く
例
  • trên bàn(机の上)
「〜と一緒に」với
例
  • Tôi đi với bạn.(友達と行く)
「〜のために」cho
例
  • mua cho mẹ(母に買ってあげる)
  • làm cho tôi(私のためにする)
「〜について」về
例
  • Tôi muốn hỏi về chuyện này.(このことについて聞きたい)
「〜にとって」đối với
例
  • Đối với tôi, tiếng Việt khó.(私にとってベトナム語は難しい)
〈広告〉 〈広告〉