・ベトナム語:Bão đã hoành hành suốt đêm qua, gây nhiều thiệt hại cho khu vực này.
・日本語訳:台風が昨晩ずっと暴れまわり、この地域に多くの損害を与えた。
・解説:この文では「hoành hành」が台風の影響を説明する動詞として使われています。「suốt đêm qua」は「昨晩ずっと」、「gây nhiều thiệt hại」は「多くの損害を与える」という意味です。
【例文2】
・ベトナム語:Những tên trộm đang hoành hành trong khu phố, khiến người dân lo lắng.
・日本語訳:泥棒たちが町内で暴れまわっており、住民を不安にさせています。
・解説:「Những tên trộm」は「泥棒たち」、「khiến người dân lo lắng」は「住民を不安にさせる」という意味です。「hoành hành」が泥棒の行動を説明する動詞として使われています。