hành chínhについて解説します。
【意味】
"hành chính" は「行政」や「事務」という意味です。政府や組織の管理や運営に関わる活動を指します。
【具体例】(ベトナム語の熟語や具体例)
・công việc hành chính(事務作業)
・nhân viên hành chính(事務職員)
【類義語】
・quản lý(管理)
・văn phòng(オフィス)
【対義語】
・phi hành chính(非行政)
【使い方】
"hành chính" は、政府や企業などの組織における管理業務や書類作業などを指すときに使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Tôi làm việc trong phòng hành chính của công ty.
・日本語訳:私は会社の事務部で働いています。
・解説:この文では "phòng hành chính" が「事務部」を指しています。"phòng" は「部屋」や「部署」の意味で、"hành chính" がそれを修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Công việc hành chính thường bao gồm xử lý tài liệu và quản lý thông tin.
・日本語訳:事務作業は通常、書類の処理や情報の管理を含みます。
・解説:"Công việc hành chính" が「事務作業」を指し、"thường bao gồm" は「通常含む」という意味です。ここで "xử lý tài liệu"(書類の処理)と "quản lý thông tin"(情報の管理)が具体的な事務作業の内容として挙げられています。
【語源】
ベトナム語の "hành chính" は中国語の「行政」に由来します。"hành" は「行う」、"chính" は「政治」や「管理」を意味します。