【例文1】
・ベトナム語:Tôi cần một ít gia vị để nấu món này.
・日本語訳:この料理を作るために少し調味料が必要です。
・解説:この文では、「gia vị」が「調味料」を意味し、「một ít」は「少し」を意味します。「để nấu món này」は「この料理を作るために」を表しています。
【例文2】
・ベトナム語:Bạn có thể cho tôi biết các loại gia vị trong món này không?
・日本語訳:この料理に使われている調味料を教えてくれませんか?
・解説:「các loại gia vị」は「種類の調味料」を意味し、「trong món này」は「この料理において」を指します。「có thể cho tôi biết」は「教えてくれませんか?」を表します。