・ベトナム語:Anh ấy có trí nhớ rất tốt, anh ấy nhớ được tất cả các chi tiết của cuộc họp.
・日本語訳:彼は非常に良い記憶力を持っていて、会議のすべての詳細を覚えています。
・解説:この文では「trí nhớ rất tốt」(非常に良い記憶力)が使われています。「trí nhớ」は名詞で、「rất tốt」は「非常に良い」という形容詞句で「trí nhớ」を修飾しています。
【例文2】
・ベトナム語:Tôi cần viết ra để không quên, trí nhớ của tôi không còn tốt như trước.
・日本語訳:書き留めておかないと忘れてしまう、私の記憶は以前ほど良くない。
・解説:「trí nhớ của tôi」(私の記憶)は主語で、「không còn tốt như trước」(以前ほど良くない)がその状態を説明しています。「trí nhớ」は主語として使われています。