比較 hơn、nhất、bằng hơn:〜より nhất:一番 bằng/như:〜と同じくらい không 〜 bằng:〜ほど〜ない 例:Cái này rẻ hơn.(これの方が安い) 「似ている」giống、「ちがう」khác 例:giống mẹ(母に似ている) 例:khác nhau(ちがう)