文法タグ:推量

推量 chắc、có lẽ、hình như
  • chắc:きっと
  • có lẽ:たぶん
  • hình như:〜みたい
例
  • Chắc anh ấy bận.(きっと彼は忙しい)
〈広告〉 〈広告〉