【具体例】
・mơ ước trở thành bác sĩ(医者になる夢)
・mơ ước đi du lịch khắp thế giới(世界中を旅行する夢)
【類義語】
・khát vọng(願望)
・hoài bão(抱負)
【対義語】
・thực tế(現実)
【使い方】
「mơ ước」は名詞として使われ、何かを望む気持ちや夢を指します。文中では、「có mơ ước」(夢を持つ)や「thực hiện mơ ước」(夢を実現する)のように使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Tôi có một mơ ước trở thành nhà văn.
・日本語訳:私は作家になる夢を持っています。
・解説:「Tôi」は「私」という意味の代名詞、「có」は動詞で「持つ」、「mơ ước」は名詞で「夢」、「trở thành」は動詞で「なる」、「nhà văn」は名詞で「作家」です。「Tôi có một mơ ước trở thành nhà văn」で「私は作家になる夢を持っています」となります。
【例文2】
・ベトナム語:Cô ấy luôn nỗ lực để thực hiện mơ ước của mình.