・ベトナム語:Mùa mưa ở miền Nam Việt Nam thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11.
・日本語訳:ベトナム南部の雨季は通常5月から11月まで続きます。
・解説:「mùa mưa」は主語として使われ、「ở miền Nam Việt Nam」が場所を示し、「thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 11」が雨季の期間を説明しています。
【例文2】
・ベトナム語:Trong mùa mưa, chúng ta cần mang theo áo mưa khi ra ngoài.
・日本語訳:雨季には外出する際にレインコートを持っていく必要があります。
・解説:「trong mùa mưa」は「雨季の間に」を意味し、「chúng ta cần mang theo áo mưa」が「レインコートを持っていく必要がある」という行動を示しています。