・ベトナム語:Cô ấy rất khôn ngoan trong công việc.
・日本語訳:彼女は仕事でとても賢明です。
・解説:ここで「khôn ngoan」は形容詞で、「rất」は「とても」という意味の副詞です。「công việc」は「仕事」を意味します。
【例文2】
・ベトナム語:Anh ấy khôn khéo trong việc giải quyết vấn đề.
・日本語訳:彼は問題解決に巧妙です。
・解説:「khôn khéo」は形容詞で、「trong việc giải quyết vấn đề」は「問題を解決することにおいて」を意味します。「việc」は「こと」、「giải quyết」は「解決」、「vấn đề」は「問題」を指します。