【意味】
Hai Bà Trưngは、ベトナムの歴史上有名な二人の女性英雄、Trưng Trắc(徴側)とTrưng Nhị(徴弐)を指します。彼女たちは、1世紀に中国の支配に対抗してベトナムで反乱を起こし、短期間ですが独立を確保したことで知られています。
【具体例】
・Hai Bà Trưng là hai nữ anh hùng nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam. (Hai Bà Trưngはベトナムの歴史で有名な二人の女性英雄です。)
・Tượng đài Hai Bà Trưng được dựng lên để tưởng nhớ công lao của họ. (Hai Bà Trưngの記念碑は彼女たちの功績を称えて建てられました。)
【類義語】
歴史的女性英雄としての「Bà Triệu」(婆趙)
【対義語】
特定の対義語はありませんが、歴史的に支配者側に立つ人物が対比されることがあります。
【使い方】
Hai Bà Trưngは、特にベトナムの歴史や文化において、愛国心や勇気を象徴する存在として使われます。
【例文1】
・ベトナム語:Hai Bà Trưng đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống lại sự cai trị của nhà Hán.
・日本語訳:Hai Bà Trưngは漢王朝の支配に対抗する反乱を指導しました。
・解説:この文では、「lãnh đạo」(指導する)が動詞で、「cuộc khởi nghĩa」(反乱)が名詞として使われています。「chống lại」(対抗する)は動詞句として、「sự cai trị của nhà Hán」(漢王朝の支配)に対して使われています。
【例文2】
・ベトナム語:Người dân Việt Nam luôn tự hào về tinh thần bất khuất của Hai Bà Trưng.
・日本語訳:ベトナムの人々は常にHai Bà Trưngの不屈の精神を誇りにしています。
・解説:「Người dân Việt Nam」(ベトナムの人々)が主語で、「luôn tự hào」(常に誇りに思う)が動詞句です。「tinh thần bất khuất」(不屈の精神)は「Hai Bà Trưng」(Hai Bà Trưng)の所有物として説明されています。